Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh bạn nên biết

Ngày đăng: - Lượt Xem: 134 lượt - Đăng bởi: Admin Holo Speak

Đánh giá:

Nền tảng ngữ pháp tốt là một lợi thế cho việc học Anh ngữ. Hãy cùng ôn lại một số cấu trúc qua bài tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh sau nào!

Bên cạnh việc học từ vựng, cách giao tiếp căn bản, cách nghe, cách phát âm..v.v. thì ngữ pháp cũng là một yếu tố vô cùng quan trọng khi bạn học một ngoại ngữ mới. Khi có một nền tảng ngữ pháp vững chắc, bạn sẽ tiết kiệm được thời gian học, hiểu chính xác hơn những gì đối phương đang nói và trở nên thật chuyên nghiệp trong quá trình giao tiếp ngoại ngữ. 

Đây là bài viết tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh mà bạn nên biết do Holo Speak biên soạn. Cùng đọc và lưu lại cho bản thân những kiến thức bổ ích nhé!

Ôn tập ngữ pháp tiếng Anh
Ôn tập ngữ pháp tiếng Anh

1. Các cấu trúc có adj + verb hoặc adj + to verb

  • Quá để làm gì: Too + adj + (for O) to V

Eg: – It is too cold for the kids/ children to go swimming in the sea.

         /Trời quá lạnh cho bọn trẻ đi ra biển để chơi/

  • Quá đến nỗi mà: So + adj + that + S + V                          

Eg: – That restaurant is so crowded that we can’t find a free table to sit.

         /Nhà hàng đó bé đến nỗi mà chúng tôi không tìm được bàn trống để ngồi/

  • Đủ.. để làm gì: S + adj + enough + (for O) to V

Eg: – He is not well enough to go to the company to work.

         /Anh ấy không đủ khỏe để đến công ty làm việc/

  • Đủ.. để làm gì: Enough + N + (for O) to V

Eg: – He doesn’t have enough money to purchase a two-storey house.

        /Anh ấy không có đủ tiền để mua một ngôi nhà 2 tầng/

Bài tập ngữ pháp
Tổng ôn ngữ pháp tiếng anh

– Một nền tảng ngữ pháp vững chắc có thể giúp bạn cải thiện được kĩ năng nghe và nói.

2. Các cấu trúc có adj + N hoặc adj + V-ing

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh có tính từ đi cùng danh từ hay V-ing:

  • Tức giận vì: Động từ tobe + angry at + N/V-ing

Eg: – My dad was extremely angry at my bad marks.

         /Bố của tôi cực kì tức giận về con điểm thấp của tôi/

  • Ngạc nhiên về điều gì: Động từ tobe + amazed at

Eg: – My friends were amazed at my big beautiful villa.

         /Bạn bè tôi ngạc nhiên về biệt thự to đẹp của tôi/

  • Giỏi về../ Kém về.. : Động từ tobe + good at/ bad at + N/V-ing

Eg: – I am good at writing.

         /Tôi giỏi về viết lách/

  • Mệt mỏi về.. : Động từ tobe/ Get + tired of + N/V-ing

Eg: – My younger brother was tired of doing too much homewwork everyday.

      /Em trai tôi mệt mỏi vì mỗi ngày đều phải làm quá nhiều bài tập về nhà/

  • Hứng thú với điều gì: Động từ tobe + interested in + N/V-ing

Eg: – Mrs.Jennie is interested in going shopping on the weekend.

         /Bà Jennie thấy hứng thú với việc đi mua sắm vào cuối tuần/

  • Thành công trong việc gì: Động từ tobe + succeed in + V-ing

Eg: – They were succeed in researching treadmill.

         /Họ đã thành công trong việc nghiên cứu máy chạy bộ/

  • Chán làm điều gì: Động từ tobe + bored of/ bored with + V-ing

Eg: – We are bored with doing homewwork.

        /Chúng tôi thấy chán việc làm bài tập về nhà/

Ngữ pháp tiếng Anh ôn thi vào lớp 10
Ngữ pháp tiếng Anh ôn thi vào lớp 10

– Ngữ pháp tốt giúp bạn nâng cao khả năng đọc và viết.

3. Các cấu trúc cơ bản

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh dạng cơ bản:

  • Mất bao nhiêu tiền/ thời gian để làm gì: It takes + O + money/time + to V

Eg: – It took my mom 200 million doing to renovate our house.

         /Mẹ tôi đã tiêu tốn 200 triệu để nâng cấp ngôi nhà/

  • Dành tiền/ thời gian để làm gì: Spend + money/time + on + V-ing

Eg: – I spend my money to buy the bag I’ve always dreamed of.

/Tôi dành tiền để mua chiếc túi mà tôi hằng mơ ước/

  • Lãng phí tiền/ thời gian vào cái gì: Waste + money/time + V-ing

Eg: – He waste time playing games.

        /Anh ấy lãng phí thời gian chơi điện tử/

  • Đã đến lúc làm gì: It’s time + for O + to V

Eg: – It’s time for him to play badminton.

         /Đã đến lúc anh ấy chơi cầu lông/

  • Thích làm gì hơn làm gì: S + would rather + V (inf.) + than + V (inf.)

Eg: – She would play badminton than read books.

         /Cô ấy thích chơi cầu lông hơn là đọc sách/

  • Thích làm gì đó: Động từ tobe + keen on/ fond of + N/V-ing

Eg: – My younger brother is fond of playing game.

      /Em trai tôi thích chơi game/

  • Ý muốn làm gì: Would/ want + to V

Eg: – She would like to go to the cinema with him tonight.

         /Cô ấy muốn đi xem phim với anh ấy vào tối nay/

  • Thấy thế nào .. khi làm gì.. : S + find + it + adj + to V

Eg: – She finds it very difficult to learn Spanish.

         /Cô ấy thấy khó khăn trong việc học tiếng Tây Ban Nha/

Tổng hợp ngữ pháp - Holo Speak
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh – Holo Speak

– Ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh thường xuyên sẽ giúp bạn giao tiếp chuẩn xác, diễn đạt dễ dàng.

4. Một số cấu trúc nâng cao

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh dạng nâng cao:

  • Vừa mới.. thì..: Hardly had + S + Past Participle + when + S + V (quá khứ đơn)

Eg: – Hardly had I arrived to the cinema when she left.

        /Ngay khi tôi đến rạp phim thì cô ấy đã ra về/

  • Vừa mới.. thì đã..: No sooner had + S + Past Participle + than + S + V (quá khứ đơn)

Eg: – No sooner had I come to the cinema than she left.

         /Ngay khi tôi đến rạp phim thì cô ấy đã ra về/

  • Ngăn cản ai/ cái gì.. làm gì: S + prevent/ stop + someone/something + from + V-ing

Eg: – They prevented us from parking our car here.

         /Họ ngăn cản chúng tôi đậu xe ở đây/

  • Không có ích gì: It is no good/ no use/ useless + V-ing

Eg: – It is no good/ no use/ useless telling Tom about that news.

         /Thật không có ích gì khi nói với Tom về tin tức đó/

  • Không đáng để làm gì: It is not worth/ worthless + V-ing

Eg: – It is not worth/ worthless caring for Jane’s job. She’s a liar.

         /Không đáng để quan tâm đến công việc của Jane nữa. Cô ấy là kẻ nói dối/

  • Không thể không làm gì: Can’t help/ stand/ resist/ bear + V-ing

Eg: – We couldn’t help laughing at his sense of humor.

         /Chúng tôi không thể nhịn cười trước khiếu hài hước của anh ấy/

  • Không cần thiết làm gì: It is not necessary + (for O) to do some thing 

Eg: – It is not necessary for her to go there.

         /Cô ấy không cần thiết phải đến đó/

Ngữ pháp ôn thi đại học khối D
Ngữ pháp tiếng Anh ôn thi đại học khối D

– Nắm vững các cấu trúc ngữ pháp sẽ giúp bạn tiết kiệm được thời gian học từ mới.

5. Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh phổ biến, thông dụng

  • Nên làm gì..: Had better + V (inf.)

Eg: – You had better go to your teacher to explain your absence from class today.

         /Tốt hơn hết bạn nên đến gặp giáo viên của mình để giải thích việc bạn vắng mặt trong lớp hôm nay/

  • Từ bỏ cái gì/ từ bỏ làm gì: Give up + N/V-ing

Eg: – You should give up smoking because it is very harmful to health.

         /Bạn nên từ bỏ hút thuốc bởi chúng rất có hại cho sức khỏe/

  • Mong chờ, mong đợi điều gì: Looking forward to + V-ing 

Eg: – I looking forward to Christmas.

        /Tôi mong chờ đến lễ Giáng Sinh/

  • Cung cấp cho ai cái gì: Provide something to someone

Eg: – My company provides multi-application products to consumers.

         /Công ty của tôi cung cấp các sản phẩm đa ứng dụng cho người tiêu dùng/

  • Thất bại trong việc gì: Fail + to V

Eg: – We failed to do the final exam.

        /Chúng tôi đã thất bại trong bài kiểm tra cuối cùng/

  • Khuyên ai nên làm gì: Advise + to V

Eg: – Our mommy advises us to study hard.

       /Mẹ chúng tôi khuyên chúng tôi nên học hành chăm chỉ/

  • Mặc dù (không dùng BUT giữa câu): Despite/ In spite of + N/ Noun Phrase/ V-ing

Eg: – In spite of his poverty he often does charity to help the disabled.

         /Mặc dù anh ấy nghèo nhưng anh ấy thường xuyên làm từ thiện để giúp đỡ những người tàn tật/

  • Nhờ hay thuê ai đó làm gì: S +  have/get + something + V (past participle)

Eg: – My sister had her hair cut yesterday.

         /Chị gái tôi mới cắt tóc vào hôm qua/

Tổng ôn ngữ pháp tiếng Anh - Holo Speak
Tổng ôn ngữ pháp tiếng Anh – Holo Speak

– Bạn sẽ có thể phát triển, hoàn thiện các kĩ năng khác khi ngữ pháp ổn định.

6. Lời kết

Bài viết trên tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh phổ biến cho người học ở mọi trình độ. Hãy nhớ ghi chú lại những kiến thức bổ ích mà bản thân còn thiếu sót nhé! Chúc bạn chinh phục Anh ngữ thành công.

Holo Speak

Holo Speak là ứng dụng giúp kết nối Giảng viên dạy ngoại ngữ với các Học viên với nhau. Trên Holo Speak, bạn có thể đặt các buổi học giao tiếp 1 kèm 1 theo lịch trống có sẵn của GV bạn muốn chọn. Bạn cũng có thể tự luyện tập với các HV khác thông qua video call hoặc nhắn tin.

Bạn chỉ cần tải Holo Speak về điện thoại, sau đó đăng nhập và hoàn thiện profile của mình là đã có thể bắt đầu sử dụng các tính năng của Holo Speak để học ngoại ngữ.