Sở hữu ngay 1001 thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự siêu “hot”

Ngày đăng: - Lượt Xem: 27 lượt - Đăng bởi: Admin Holo Speak

Đánh giá:

Tiếng Anh chuyên ngành nhân sự là kiến thức không thể thiếu cho các HR muốn phát triển sâu hơn trên con đường sự nghiệp. Cùng với sự phát triển, hội nhập thế giới thì các doanh nghiệp luôn vươn mình tìm các cơ hội hợp tác với doanh nghiệp nước ngoài. Đồng thời sự xuất hiện của các doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam cũng gia tăng cơ hội việc làm cho rất nhiều ứng viên. Tuy nhiên, yếu tố tiên quyết là tiếng Anh.

Nhân viên văn thư tiếng Anh là gì? Hành chính nhân sự tiếng Anh là gì? Liệu bạn đã nắm được bao nhiêu từ vựng tiếng Anh trong ngành? Vậy hãy khám phá ngay các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự siêu hot dưới đây cùng Holo Speak.

1. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự giúp ích gì cho HR?

Ở một số ngành nghề thì ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh được đánh giá là một trong những tiêu chí ưu tiên, thậm chí bắt buộc. HR sẽ thể hiện được sự chuyên nghiệp đồng thời dễ dàng trao đổi và kiểm tra trình độ tiếng Anh của ứng viên nếu hiểu và sử dụng thành thạo một số thuật ngữ chuyên ngành nhân sự. Từ đó đảm bảo tính hiệu quả cho quy trình tuyển dụng, giúp cho việc sàng lọc và chọn lựa người phù hợp và chính xác hơn.

Ngoài ra, tiếng Anh chuyên ngành nhân sự cũng giúp nhân sự thực hiện việc tìm kiếm và tham khảo tài liệu chuyên ngành hay soạn thảo văn bản, hợp đồng, giao tiếp với cấp trên và đồng nghiệp… thuận lợi hơn.

Đặc biệt, các ứng viên tìm việc nhân sự – HR cũng cần biết những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành này để phục vụ cho buổi phỏng vấn đồng thời đảm bảo công việc trong tương lai.

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự giúp gì cho HR?
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự giúp gì cho HR?

2. Tổng hợp thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự quan trọng

Holo Speak sẽ giúp các HR tổng hợp lại những thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự quan trọng không thể thiếu cho công việc dưới đây.

Hành chính nhân sự tiếng anh
Hành chính nhân sự tiếng anh

2.1. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự về vị trí, chức vụ

Nội bộ tiếng anh là gì? Thủ công tiếng anh là gì?

STTThuật ngữ tiếng AnhDịch nghĩa
1Human resourcesNgành nhân sự
2PersonnelNhân sự / bộ phận nhân s
3Department / Room / DivisionBộ phận
4Head of departmentTrưởng phòng
5DirectorGiám đốc / trưởng bộ phận
6HR managerTrưởng phòng nhân sự
7Staff / EmployeeNhân viên văn phòng
8Personnel officerNhân viên nhân sự
9InternNhân viên thực tập
10TraineeNhân viên thử việc
11ExecutiveChuyên viên
12GraduateSinh viên mới ra trường
13Career employeeNhân viên biên chế
14Daily workerCông nhân làm theo công nhật
15Contractual employeeNhân viên hợp đồng
16Self- employed workersNhân viên tự do
17Former employeeCựu nhân viên
18Colleague / PeersĐồng nghiệp
19Administrator cadre / High rank cadreCán bộ quản trị cấp cao
20LeadingLãnh đạo
21SubordinateCấp dưới

2.2. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự về hồ sơ xin việc và phỏng vấn

Hành chính tiếng anh là gì? Đền bù tiếng anh là gì? Thông báo tuyển dụng tiếng anh là gì?

STTThuật ngữ tiếng AnhDịch nghĩa
1Application formMẫu đơn ứng tuyển
2Labor contractHợp đồng lao động
3EducationGiáo dục
4Evolution of application / Review of applicationXét đơn ứng tuyển
5Cover letterThư xin việc
6Offer letterThư mời làm việc (sau phỏng vấn)
7JobCông việc
8Job biddingThông báo thủ tục đăng ký
9Job descriptionBản mô tả công việc
10Job specificationBản mô tả tiêu chuẩn chi tiết công việc
11Job titleChức danh công việc
12Key jobCông việc chủ yếu
13Résumé / Curriculum vitae(C.V)Sơ yếu lý lịch
14Criminal recordLý lịch tư pháp
15Contractual employeeGiấy khám sức khỏe
16ProfessionChuyên ngành, chuyên môn
17Career planning and developmentKế hoạch và phát triển nghề nghiệp
18RecruitmentSự tuyển dụng
19InterviewPhỏng vấn
20Board interview / Panel interviewPhỏng vấn hội đồng
21Group interviewPhỏng vấn nhóm
One-on-one interviewPhỏng vấn cá nhân
CandidateỨng viên
Preliminary interview / Initial Screening interviewPhỏng vấn sơ bộ
Work environmentMôi trường làm việc
KnowledgeKiến thức
SeniorityThâm niên
SeniorNgười có kinh nghiệm
Personnel Senior officerNhân viên có kinh nghiệm về nhân sự
SkillKỹ năng / tay nghề
Soft skillsKỹ năng mềm
ExpertiseChuyên môn
DiplomaBằng cấp
AbilityKhả năng
AdaptiveThích nghi
EntrepreneurialNăng động, sáng tạo
Probation periodThời gian thử việc
InternshipThực tập
Task / DutyNhiệm vụ, phận sự
Assessment of employee potentialĐánh giá tiềm năng nhân viên
Job knowledge testTrắc nghiệm kỹ năng nghề nghiệp hay kiến thức chuyên môn
Psychological testsTrắc nghiệm tâm lý
Work environmentMôi trường làm việc
Probation periodThời gian thử việc
Labor lawLuật lao động

2.3. Thuật ngữ tiếng Anh về tiền lương và hình thức trả lương

Tin tuyển dụng tiếng anh là gì? Hr department là gì?

STTThuật ngữ tiếng AnhDịch nghĩa
Pay rateMức lương
Starting salaryLương khởi điểm
CompensationLương bổng
Going rate / Wage/ Prevailing rateMức lương hiện hành
Gross salaryLương gộp (chưa trừ)
Net salaryLương thực nhận
Non-financial compensationLương bổng đãi ngộ phi tài chính
PayTrả lương
Pay gradesNgạch / hạng lương
Pay scaleThang lương
Pay rangesBậc lương
Pay roll / Pay sheetBảng lương
Pay-dayNgày phát lương
Pay-slipPhiếu lương
Salary advancesLương tạm ứng
WageLương công nhật
PensionLương hưu
Income Thu nhập
Benchmark jobCông việc chuẩn để tính lương
100 percent premium paymentTrả lương 100%
Adjusting pay ratesĐiều chỉnh mức lương
Emerson efficiency bonus paymentTrả lương theo hiệu năng
Gain sharing payment or the halsey premium planTrả lương chia tỷ lệ tiền thưởng
Gantt task and Bonus paymentTrả lương cơ bản cộng với tiền thưởng
Group incentive plan/Group incentive paymentTrả lương theo nhóm
Incentive paymentTrả lương kích thích lao động
Individual incentive paymentTrả lương theo cá nhân
Job pricingẤn định mức trả lương
Adjust pay rateĐiều chỉnh mức lương
Annual adjustmentĐiều chỉnh hàng năm
Payment for time not workedTrả lương trong thời gian không làm việc
Piecework paymentTrả lương khoán sản phẩm
Time paymentTrả lương theo thời gian

2.4. Thuật ngữ tiếng Anh về chế độ phúc lợi khác

Bộ phận sản xuất tiếng anh là gì? Phòng hành chính nhân sự tiếng anh là gì? Chuyên viên tuyển dụng tiếng anh là gì

STTThuật ngữ tiếng AnhDịch nghĩa
BenefitsPhúc lợi
Services and benefitsDịch vụ và phúc lợi
Social securityAn sinh xã hội
AllowancesTrợ cấp
Social assistanceTrợ cấp xã hội
CommissionHoa hồng
Leave / Leave of absenceNghỉ phép
Annual leaveNghỉ phép thường niên
Award / Reward / Gratification / BonusThưởng, tiền thưởng
Death in service compensation:Bồi thường tử tuất
RetireNghỉ hưu
Early retirementVề hưu non
Education assistanceTrợ cấp giáo dục
Family benefitsTrợ cấp gia đình
Life insuranceBảo hiểm nhân thọ
Hazard payTiền trợ cấp nguy hiểm
Premium pay Tiền trợ cấp độc hại
Severance payTrợ cấp do trường hợp bất khả kháng (giảm biên chế, cưới, tang…)
Physical examinationKhám sức khỏe
Worker’s compensationĐền bù ốm đau hay tai nạn giao thông
Outstanding staffNhân viên xuất sắc
PromotionThăng chức
Apprenticeship trainingĐào tạo học nghề
Absent from workNghỉ làm (không phải nghỉ hẳn)
Holiday leaveNghỉ lễ có hưởng lương
Paid absencesVắng mặt vẫn được trả tiền
Paid leaveNghỉ phép có lương
Collective agreementThỏa ước tập thể
Labor agreementThỏa ước lao động
Compensation equityBình đẳng về lương bổng và đãi ngộ
LayoffTạm cho nghỉ việc vì không có việc làm
Maternity leaveNghỉ chế độ thai sản
Sick leavesNghỉ phép ốm đau vẫn được trả lương
Medical benefitsTrợ cấp y tế
Moving expensesChi phí đi lại
Travel benefitsTrợ cấp đi đường
Unemployment benefitsTrợ cấp thất nghiệp
Cost of livingChi phí sinh hoạt
BenefitLợi nhuận
CompensationĐền bù

2.5. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành khác

Kinh phí tiếng anh là gì? Bảng tổng hợp tiếng anh là gì? Ứng viên tiếng anh là gì?

STTThuật ngữ tiếng AnhDịch nghĩa
StandardTiêu chuẩn
DevelopmentSự phát triển
Human resource developmentPhát triển nguồn nhân lực
TransferThuyên chuyển nhân viên
Strategic planningHoạch định chiến lược
Behavioral normsCác chuẩn mực hành vi
Corporate cultureVăn hóa công ty
Corporate philosophyTriết lý công ty
Employee manual / HandbookCẩm nang nhân viên
NormsCác chuẩn mực / khuôn mẫu làm chuẩn
Performance appraisalĐánh giá thành tích công tác / hoàn thành công việc
Human resource developmentPhát triển nguồn nhân lực
Person-hours / Man-hoursGiờ công lao động của 1 người
Working hoursGiờ làm việc
BudgetQuỹ, ngân quỹ
ShiftCa / kíp
Specific environmentMôi trường đặc thù
Night workLàm việc ban đêm
Performance reviewĐánh giá năng lực
OvertimeLàm thêm giờ
Supervisory stylePhong cách quản lý
HeadhuntTuyển dụng nhân tài (săn đầu người)
VacancyVị trí trống cần tuyển mới
Recruitment agencyCông ty tuyển dụng
Job advertisementThông báo tuyển dụng
ConflictMâu thuẫn
TabooĐiều cấm kỵ
Wrongful behaviorHành vi sai trái
Stress of workCăng thẳng công việc
Internal equityBình đẳng nội bộ
Aggrieved employeeNhân viên bị ngược đãi
DemotedGiáng chức
DisciplineKỷ luật
PunishmentPhạt
PenaltyHình phạt
Off the job trainingĐào tạo ngoài nơi làm việc
On the job trainingĐào tạo tại chỗ
TrainingĐào tạo
CoachingHuấn luyện
TransferThuyên chuyển
Violation of company rulesVi phạm điều lệ công ty
Violation of health and safety standardsVi phạm tiêu chuẩn y tế và an toàn lao động
Violation of lawVi phạm luật
Written reminderNhắc nhở bằng văn bản
UnemployedThất nghiệp
Cost of livingChi phí sinh hoạt
ResignationXin thôi việc
Job rotationLuân phiên công tác
Risk toleranceChấp nhận rủi ro
Self-actualization needsNhu cầu thể hiện bản thân
Self appraisalTự đánh giá
Recruitment fairHội chợ việc làm

Trên đây là các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự dành cho các HR. Hy vọng chủ đề giúp ích cho những ai đang công tác trong ngành này. Chúc các bạn ngày càng thăng tiếng trong sự nghiệp!

Holo Speak

Holo Speak là ứng dụng giúp kết nối Giảng viên dạy ngoại ngữ với các Học viên với nhau. Trên Holo Speak, bạn có thể đặt các buổi học giao tiếp 1 kèm 1 theo lịch trống có sẵn của GV bạn muốn chọn. Bạn cũng có thể tự luyện tập với các HV khác thông qua video call hoặc nhắn tin.

Bạn chỉ cần tải Holo Speak về điện thoại, sau đó đăng nhập và hoàn thiện profile của mình là đã có thể bắt đầu sử dụng các tính năng của Holo Speak để học ngoại ngữ.